eczema herpeticum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh eczema herpeticum: Một dạng viêm da nghiêm trọng, đặc trưng bởi tình trạng sốt và sự bùng phát lan rộng của các mụn nước hoặc mụn mủ, thường xảy ra ở những người đã có bệnh chàm (eczema) từ trước khi bị nhiễm virus herpes simplex.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child was hospitalized with a severe case of eczema herpeticum. (Đứa trẻ đã phải nhập viện vì một ca bệnh eczema herpeticum nghiêm trọng.)
- Eczema herpeticum requires prompt medical treatment with antiviral medication. (Bệnh eczema herpeticum cần được điều trị y tế ngay lập tức bằng thuốc kháng virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Trong văn bản y khoa, "eczema herpeticum" được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để mô tả biến chứng nhiễm virus herpes trên nền da bị chàm, có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị.
- The differential diagnosis included impetigo and eczema herpeticum. (Chẩn đoán phân biệt bao gồm bệnh chốc lở và eczema herpeticum.)
Biến thể và từ gần giống
- Eczema (Danh từ): Bệnh chàm, một tình trạng viêm da gây ngứa, đỏ và khô.
- Herpetic (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến virus herpes, gây ra các tổn thương mụn nước.
Từ đồng nghĩa
- Kaposi varicelliform eruption: Tên gọi khác trong y học cho cùng một tình trạng bệnh lý. (Phát ban dạng thủy đậu Kaposi)
Noun
- bệnh eczema ecpet - Viêm da đặc trưng bởi tình trạng sốt và mọc mụn, phổ biến ở trẻ em